menu_book
見出し語検索結果 "cảnh quan" (1件)
cảnh quan
日本語
名景観
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
swap_horiz
類語検索結果 "cảnh quan" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cảnh quan" (3件)
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)